Tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông tin (CNTT) | Phần 3



Tổng hợp những từ, cụm từ vựng tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông
tin (CNTT) hỗ trợ tốt trong việc đọc các tài liệu tiếng anh
#tanchau #tienganhchuyennganh #congnghethongtin

Tổng hợp cụm từ tiếng Anh thông dụng nhất tại:
Tổng hợp tiếng anh ngành công nghệ thông tin (CNTT):
Tổng hợp tiếng anh ngành kỹ thuật điện:
Tổng hợp tiếng anh ngành cơ khí:
Tổng hợp tiếng anh ngành quản trị kinh doanh:
————————————————————–
Hãy NGHE ĐI NGHE LẠI và NHỚ luôn SỐ THỨ TỰ của những cụm từ tiếng anh này nhé Bạn. Hiệu quả rất Bất Ngờ khi học nhũng Cụm từ Tiếng Anh thông dụng sau:
61. Switch
61. Chuyển
62. Tape
62. Ghi băng, băng
63. Terminal
63. Máy trạm
64. Transmit
64. Truyền
65. Abacus
65. Bàn tính
66. Allocate
66. Phân phối
67. Analog
67. Tương tự
68. Application
68. Ứng dụng
69. Binary
69. Nhị phân, thuộc về nhị phân
70. Calculation
70. Tính toán

71. Command
71. Ra lệnh, lệnh (trong máy tính)
72. Dependable
72. Có thể tin cậy được
73. Devise
73. Phát minh
74. Different
74. Khác biệt
75. Digital
75. Số, thuộc về số
76. Experiment
76. Tiến hành thí nghiệm, cuộc thí nghiệm
77. Figure out
77. Tính toán, tìm ra
78. Generation
78. Thế hệ
79. History
79. Lịch sử
80. Imprint
80. In dấu, khắc dấu

81. Integrate
81. Tích hợp
82. Invention
82. Phát minh
83. Layer
83. Tầng, lớp
84. Mainframe computer
84. Máy tính lớn
85. Mathematician
85. Nhà toán học
86. Microminiature
86. Vi hóa
87. Multi-task
87. Đa nhiệm
88. Multi-user
88. Đa người dùng
89. Operating system
89. Hệ điều hành
90. Particular
90. Đặc biệt

—————————
🎉Đăng kí/Subscribe giúp TAN CHAU đạt 100k SUBSCRIBE
❤ Theo dõi TAN CHAU nhé!
☆ YOUTUBE: ►
☆ FACEBOOK: ►
☆ E-Mail: TTTiengAnhOnline@gmail.com

Xem thêm các video Công Nghệ khác: https://chromano.me/category/cong-nghe

3 thoughts on “Tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông tin (CNTT) | Phần 3

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Theme: Overlay by Kaira Extra Text
Cape Town, South Africa