Tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông tin (CNTT) | Phần 5



Tổng hợp những từ, cụm từ vựng tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông
tin (CNTT) hỗ trợ tốt trong việc đọc các tài liệu tiếng anh
#tanchau #tienganhchuyennganh #congnghethongtin

Tổng hợp cụm từ tiếng Anh thông dụng nhất tại:
Tổng hợp tiếng anh ngành công nghệ thông tin (CNTT):
Tổng hợp tiếng anh ngành kỹ thuật điện:
Tổng hợp tiếng anh ngành cơ khí:
Tổng hợp tiếng anh ngành quản trị kinh doanh:
————————————————————–
Hãy NGHE ĐI NGHE LẠI và NHỚ luôn SỐ THỨ TỰ của những cụm từ tiếng anh này nhé Bạn. Hiệu quả rất Bất Ngờ khi học nhũng Cụm từ Tiếng Anh thông dụng sau:
121. Single-purpose
121. Đơn mục đích
122. Teleconference
122. Hội thảo từ xa
123. Tremendous
123. Nhiều, to lớn, khủng khiếp
124. Activity
124. Hoạt động
125. Animation
125. Hoạt hình
126. Attach
126. Gắn vào, đính vào
127. Condition
127. Điều kiện
128. Coordinate
128. Phối hợp
129. Crystal
129. Tinh thể
130. Diagram
130. Biểu đồ
131. Display
131. Hiển thị; màn hình
132. Distribute
132. Phân phối
133. Divide
133. Chia
134. Document
134. Văn bản
135. Electromechanical
135. Có tính chất cơ điện tử
136. Encode
136. Mã hóa
137. Estimate
137. Ước lượng
138. Execute
138. Thi hành
139. Expertise
139. Sự thành thạo
140. Graphics
140. Đồ họa
141. Hardware
141. Phần cứng
142. Interchange
142. Trao đổi lẫn nhau
143. Liquid
143. Chất lỏng
144. Magazine
144. Tạp chí
145. Majority
145. Phần lớn, phần chủ yếu
146. Multimedia
146. Đa phương tiện
147. Online
147. Trực tuyến
148. Package
148. Gói
149. Physical
149. Thuộc về vật chất
150. Recognize
150. Nhận ra, nhận diện

—————————
🎉Đăng kí/Subscribe giúp TAN CHAU đạt 100k SUBSCRIBE
❤ Theo dõi TAN CHAU nhé!
☆ YOUTUBE: ►
☆ FACEBOOK: ►
☆ E-Mail: TTTiengAnhOnline@gmail.com

Xem thêm các video Công Nghệ khác: https://chromano.me/category/cong-nghe

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Theme: Overlay by Kaira Extra Text
Cape Town, South Africa